reaction engine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ phản lực: "reaction engine" là một loại động cơ máy bay hoặc tên lửa hoạt động dựa trên nguyên lý đẩy phản lực, trong đó phương tiện phóng ra một dòng khí tốc độ cao về phía sau để tạo ra lực đẩy về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- (Một động cơ phản lực là thiết yếu cho du hành vũ trụ vì nó có thể hoạt động trong chân không.)
- (Máy bay phản lực sử dụng một động cơ phản lực để đạt tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reaction engine" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không và vũ trụ, phân biệt với các loại động cơ khác như động cơ piston.
- The development of the reaction engine revolutionized modern aviation. (Sự phát triển của động cơ phản lực đã cách mạng hóa ngành hàng không hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Reaction motor (danh từ): động cơ phản lực (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Jet engine (danh từ): động cơ phản lực (thường dùng cho máy bay).
- Rocket engine (danh từ): động cơ tên lửa (một dạng đặc biệt của động cơ phản lực).
Từ đồng nghĩa
- Propulsion engine: động cơ đẩy.
- Thrust engine: động cơ tạo lực đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ như "powered by" (được cung cấp năng lượng bởi):
- The spacecraft is powered by a reaction engine. (Tàu vũ trụ được cung cấp năng lượng bởi một động cơ phản lực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reaction engine".